棲谷 qī gǔ · tê cốc Hán Việt: tê cốc · Pinyin: qī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 谷 (cốc)Pinyinqī gǔHán Việttê cốcCấu tạo棲 + 谷 · tê + cốc nghĩa thành phần: tê + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄身山谷。指隐遁。Tân Hoa Tự Điển 1.寄身山谷。指隐遁。