棲踤

qī zú

Pinyin: qī zú

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖踤"; 伫立栖息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖踤"。 2.伫立栖息。