Pinyin:

Tổng quan

húc vào

踤1. · 踤2. · 踤蓄 · 踤衡 · 踤跖 · 踤阹 · 冲踤 · 岛踤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcyut3
Chú âmㄓˋ
Hán ngữ Trung cổzyt
Phản thiết蒼沒切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tuột tuột chân (trượt chân) [Eng: slip, slide]
  • Bảng Tra Chữ Nôm tót nhảy tót [Eng: to jump]
  • Bảng Tra Chữ Nôm tọt chạy tọt vào [Eng: to run into]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 觸擊、衝撞。《文選.左思.吳都賦》:「衝踤而斷筋骨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踤zhì 1.踞。 2.止。 3.犹立。 4.积,具备。 5.置。 6.通"特"。特出。

Eng

  • CC-CEDICT to butt against

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤昨沒切,音捽。【說文】觸也。【前漢·揚雄傳】帥軍踤阹。【註】師古曰:足蹵之。【左思·吳都賦】衝踤而斷筋骨。 又【集韻】蒼沒切。與猝同。【說文】蒼踤也。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤秦醉切,音萃。【揚子·太𤣥經】鷺踤於林。【註】踤,集也。 又【廣韻】慈卹切【集韻】昨律切,𠀤音崒。摧踤。 又【說文】駭也。【集韻】駭蹋也。

Thuyết Văn

觸也。 从足。卒聲。 一曰駭也。一曰倉踤。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

長楊賦。帥軍踤阹。漢書音義曰。踤、聚也。師古曰。踤、足蹴也。 昨𣳚切。十五部。 今人多用蒼猝。古書多用倉卒。

【踤】 (tót ⟨nhót|tọt|tuột|tột|tuỵ⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 卒 (tốt) Nghĩa: xúc (Húc) vậy Một thuyết khác: 駭也 Một thuyết khác: 倉踤

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧺒