棲遲

qī chí tê trì

Hán Việt: tê trì · Pinyin: qī chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游息衡门之下,可以栖迟; 飘泊失意零落栖迟一杯酒; 滞留栖迟旅舍不肯行。
  • Tân Hoa Tự Điển ①游息衡门之下,可以栖迟。②飘泊失意零落栖迟一杯酒。③滞留栖迟旅舍不肯行。

Eng

  • Cihui 棲遲 īchí v.p. 1. take a rest 2. sojourn; travel and rest