棲跡

qī jì tê tích

Hán Việt: tê tích · Pinyin: qī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遁身隐迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遁身隐迹。