棲退

qī tuì tê thối

Hán Việt: tê thối · Pinyin: qī tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖退"; 隐退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖退"。 2.隐退。