棲逸

qī yì tê dật

Hán Việt: tê dật · Pinyin: qī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐居赋闲。南朝宋刘义庆《世说新语》有《栖逸》篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐居赋闲。南朝宋刘义庆《世说新语》有《栖逸》篇。