棲遁
tê độn
Hán Việt: tê độn · Pinyin: qī dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖遁"。亦作"栖遁"; 避世隐居; 指隐居避世者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖遁"。亦作"栖遁"。 2.避世隐居。 3.指隐居避世者。
Eng
- Cihui 棲遁 īdùn v. live in seclusion
Hán Việt: tê độn · Pinyin: qī dùn