棲遑
tê hoàng
Hán Việt: tê hoàng · Pinyin: qī huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖遑"; 忙碌不安,奔忙不定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖遑"。 2.忙碌不安,奔忙不定。
Eng
- Cihui 棲遑 xīhuáng v.p. <wr.> uneasy; anxious ◆adv. in a hurry; hastily