棲釣

qī diào tê điếu

Hán Việt: tê điếu · Pinyin: qī diào

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐居垂钓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐居垂钓。