棲隱 qī yǐn · tê ẩn Hán Việt: tê ẩn · Pinyin: qī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 隱 (ẩn)Pinyinqī yǐnHán Việttê ẩnCấu tạo棲 + 隱 · tê + ẩn nghĩa thành phần: tê + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"栖隐"; 隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖隐"。 2.隐居。