棲集

qī jí tê tập

Hán Việt: tê tập · Pinyin: qī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歇息,止息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇息,止息。