棲音

qī yīn tê âm

Hán Việt: tê âm · Pinyin: qī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖音"; 停止啼鸣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖音"。 2.停止啼鸣。