棲鳥 qī niǎo · tê điểu Hán Việt: tê điểu · Pinyin: qī niǎo Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 鳥 (điểu)Pinyinqī niǎoHán Việttê điểuCấu tạo棲 + 鳥 · tê + điểu nghĩa thành phần: tê + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖宿于树上的鸟; 归鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.栖宿于树上的鸟。 2.归鸟。