慄岡硯

lì gāng yàn lật cương nghiễn

Hán Việt: lật cương nghiễn · Pinyin: lì gāng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lật) + (cương) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚之一种。