慄農 lật nông Hán Việt: lật nông Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 農 (nông)Hán Việtlật nôngCấu tạo慄 + 農 · lật + nông nghĩa thành phần: lật + nông Nghĩa EngCihui 栗農 ìnóng n. chestnut grower