栗咕

lật cô

Hán Việt: lật cô

Tổng quan

(雜名)栗咕婆之略。☸

Cấu tạo: 慄 (lật) + 咕 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)栗咕婆之略。☸
  • Tần suất từ [bktd] lật cô (雜名)栗咕婆之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗咕婆 · 栗咕婆毘 · 咕叨 · 咕叽 · 咕咕 · 咕咚 · 咕哝 · 咕哧