慄咕 lật cô Hán Việt: lật cô Tổng quan lật cô (雜名)栗咕婆之略。☸ Cấu tạo: 慄 (lật) + 咕 (cô)Hán Việtlật côCấu tạo慄 + 咕 · lật + cô nghĩa thành phần: lật + cô Nghĩa ViệtCihui lật cô (雜名)栗咕婆之略。☸