栗喇
lật lạt
Hán Việt: lật lạt · Pinyin: lì lǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。摹擬物體破裂聲。《二刻拍案驚奇》卷三六:「王甲夫妻夜裡睡覺,只聽得竹床栗喇有聲。撲的一響,像似甚重物跌下地來的光景。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Hán Việt: lật lạt · Pinyin: lì lǎ