栗子
lật tử
Hán Việt: lật tử · Pinyin: lì zi
Tổng quan
cây dẻ.; hạt dẻ
粟子树; 栗子树的果实。
板栗的別名。參見「板栗」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt dẻ
- Biên soạn 栗子 lìzi n. chestnut M:¹kē/ge
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 板栗的別名。參見「板栗」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粟子树; 栗子树的果实。
- Kaggle Zh-Vi chestnut
Eng
- Cihui chestnut
Đức
- Handedict Kastanie, Maronen, Maroni (Schweiz) (S, Ess)