栗尾 lật vĩ Hán Việt: lật vĩ Tổng quan Cấu tạo: 栗 (lật) + 尾 (vĩ)Hán Việtlật vĩCấu tạo栗 + 尾 · lật + vĩ nghĩa thành phần: lật + vĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指栗鼠尾毛製成的毛筆,後為毛筆的別稱。宋.蘇軾〈孫莘老求墨妙亭〉詩:「書來乞詩要自寫,為把栗尾書溪藤。」EngCihui 栗尾 lìwěi n. Chinese writing brush