慄斯 lì sī · lật tư Hán Việt: lật tư · Pinyin: lì sī Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 斯 (tư)Pinyinlì sīHán Việtlật tưCấu tạo慄 + 斯 · lật + tư nghĩa thành phần: lật + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献媚之态。Tân Hoa Tự Điển 1.献媚之态。EngCihui 栗斯 ìsī v.p. act in an obsequious manner