慄溫 lật ôn Hán Việt: lật ôn Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 溫 (ôn)Hán Việtlật ônCấu tạo慄 + 溫 · lật + ôn nghĩa thành phần: lật + ôn