栗然
lật nhiên
Hán Việt: lật nhiên · Pinyin: lì rán
Tổng quan
(văn học) run rẩy
战栗的样子。
害怕的樣子。《三國演義》第二五回:「徐晃應聲而出,與顏良戰二十合,敗歸本陣,諸將慄然。」
Nghĩa
Việt
- Cihui rùng mình
- Biên soạn v.p. trembling
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 害怕的樣子。《三國演義》第二五回:「徐晃應聲而出,與顏良戰二十合,敗歸本陣,諸將慄然。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战栗的样子。
Eng
- JMdict terrified
- JMdict horrified
- JMdict trembling with fear
- Cihui (literary) shivering; shuddering
ja
- JMdict 慄然(りつぜん)