慄留 lì liú · lật lưu Hán Việt: lật lưu · Pinyin: lì liú Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 留 (lưu)Pinyinlì liúHán Việtlật lưuCấu tạo慄 + 留 · lật + lưu nghĩa thành phần: lật + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "黄栗留"的省称,即黄莺。Tân Hoa Tự Điển 1."黄栗留"的省称,即黄莺。