栗疹 lật chẩn Hán Việt: lật chẩn Tổng quan bệnh mồ hôi trộm Cấu tạo: 慄 (lật) + 疹 (chẩn)Hán Việtlật chẩnTừ loạidanhCấu tạo慄 + 疹 · lật + chẩn nghĩa thành phần: lật + chẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rôm sảyMainlandKaggle Zh-Vi miliaria Từ liên quan Gần nghĩa栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗色 · 栗駄 · 栗鳽