慄皺 lì zhòu · lật trứu Hán Việt: lật trứu · Pinyin: lì zhòu Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 皺 (trứu)Pinyinlì zhòuHán Việtlật trứuCấu tạo慄 + 皺 · lật + trứu nghĩa thành phần: lật + trứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栗子带刺的外壳。Tân Hoa Tự Điển 1.栗子带刺的外壳。