栗碌 lật lục Hán Việt: lật lục Tổng quan Cấu tạo: 栗 (lật) + 碌 (lục)Hán Việtlật lụcCấu tạo栗 + 碌 · lật + lục nghĩa thành phần: lật + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 事務忙碌。如:「他整天東奔西跑,栗碌不堪。」也作「栗六」、「栗陸」。EngCihui 栗碌 lìlù v.p. busy; pressing (of official duties)