栗色

lì sè lật sắc

Hán Việt: lật sắc · Pinyin: lì sè

Tổng quan

màu nâu hạt dẻ

Cấu tạo: (lật) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu nâu hạt dẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像栗子殼般的深棕色。如:「這件栗色外套很高雅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像栗子皮那样的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT maroon (color)
  • Cihui maroon (color)

ja

  • JMdict chestnut-color|chestnut-colour