慄階

lì jiē lật giai

Hán Việt: lật giai · Pinyin: lì jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (lật) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传周代下见上登阶之礼的一种。栗,通"历"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传周代下见上登阶之礼的一种。栗,通"历"。