慄駭 lì hài · lật hãi Hán Việt: lật hãi · Pinyin: lì hài Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 駭 (hãi)Pinyinlì hàiHán Việtlật hãiCấu tạo慄 + 駭 · lật + hãi nghĩa thành phần: lật + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓栗子成熟后,栗果从刺苞中迸出。喻转机。Tân Hoa Tự Điển 1.谓栗子成熟后,栗果从刺苞中迸出。喻转机。