栗鼠

lì shǔ lật thử

Hán Việt: lật thử · Pinyin: lì shǔ

Tổng quan

chinchilla | chuột chipmunk

Cấu tạo: (lật) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chinchilla | chuột chipmunk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱囓齒目。體大於鼠,毛黑褐色,尾長大,行走迅捷,多棲於樹上,食果實。也稱為「松鼠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松鼠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松鼠。

Eng

  • CC-CEDICT chinchilla|chipmunk
  • Cihui chinchilla; chipmunk

ja

  • JMdict squirrel (any mammal of family Sciuridae)|Japanese squirrel (Sciurus lis)