栝松

guā sōngquát tùng

Hán Việt: quát tùng · Pinyin: guā sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"栝子松"。 2.松的一种,叶为三针。

Cấu tạo: 栝 (quát) + 松 (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"栝子松"。 2.松的一种,叶为三针。

Từ liên quan

Gần nghĩa

松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口