栞奠

kān diàn san điện

Hán Việt: san điện · Pinyin: kān diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹平定,使安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹平定,使安定。