栟櫚
kiên lư
Hán Việt: kiên lư · Pinyin: bēn lǘ
Tổng quan
cây cọ
Nghĩa
Việt
- Cihui cây cọ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"栟闾"; 木名。即棕榈; 指棕毛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栟闾"。 2.木名。即棕榈。 3.指棕毛。
Hán Việt: kiên lư · Pinyin: bēn lǘ
cây cọ