栟櫚 bēn lǘ · kiên lư Hán Việt: kiên lư · Pinyin: bēn lǘ Tổng quan cây cọ Cấu tạo: 栟 (kiên) + 櫚 (lư)Pinyinbēn lǘHán Việtkiên lưCấu tạo栟 + 櫚 · kiên + lư nghĩa thành phần: kiên + lư Nghĩa ViệtCihui cây cọCihui cây cọ。棕櫚。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 棕櫚的別名。參見「棕櫚」條。