校業 xiào yè · giáo nghiệp Hán Việt: giáo nghiệp · Pinyin: xiào yè Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 業 (nghiệp)Pinyinxiào yèHán Việtgiáo nghiệpCấu tạo校 + 業 · giáo + nghiệp nghĩa thành phần: giáo + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核技术。Tân Hoa Tự Điển 1.考核技术。