校習 xiào xí · giáo tập Hán Việt: giáo tập · Pinyin: xiào xí Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 習 (tập)Pinyinxiào xíHán Việtgiáo tậpCấu tạo校 + 習 · giáo + tập nghĩa thành phần: giáo + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考校练习;考查学习。Tân Hoa Tự Điển 1.考校练习;考查学习。