校仇 giáo cừu Hán Việt: giáo cừu Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 仇 (cừu)Hán Việtgiáo cừuCấu tạo校 + 仇 · giáo + cừu nghĩa thành phần: giáo + cừu