校令

xiào lìng giáo lệnh

Hán Việt: giáo lệnh · Pinyin: xiào lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代掌管修建﹑修理宫室等建筑物的官名。三国魏和晋也曾一度沿用其称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代掌管修建﹑修理宫室等建筑物的官名。三国魏和晋也曾一度沿用其称。