校作 xiào zuò · giáo tác Hán Việt: giáo tác · Pinyin: xiào zuò Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 作 (tác)Pinyinxiào zuòHán Việtgiáo tácCấu tạo校 + 作 · giáo + tác nghĩa thành phần: giáo + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在左校服劳役『代对轻罪犯的惩罚方式之一。Tân Hoa Tự Điển 1.在左校服劳役『代对轻罪犯的惩罚方式之一。