校黨委 giáo đảng ủy Hán Việt: giáo đảng ủy Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 黨 (đảng) + 委 (ủy)Hán Việtgiáo đảng ủyCấu tạo校 + 黨 + 委 · giáo + đảng + ủy nghĩa thành phần: giáo + đảng + ủy Nghĩa EngCihui 校黨委 iàodǎngwěi p.w. Party committee of a school