校具 xiào jù · giáo cụ Hán Việt: giáo cụ · Pinyin: xiào jù Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 具 (cụ)Pinyinxiào jùHán Việtgiáo cụCấu tạo校 + 具 · giáo + cụ nghĩa thành phần: giáo + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰的物品。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰的物品。jaJMdict school gear