校判 xiào pàn · giáo phán Hán Việt: giáo phán · Pinyin: xiào pàn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 判 (phán)Pinyinxiào pànHán Việtgiáo phánCấu tạo校 + 判 · giáo + phán nghĩa thành phần: giáo + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考查,裁决。Tân Hoa Tự Điển 1.考查,裁决。