校別 xiào bié · giáo biệt Hán Việt: giáo biệt · Pinyin: xiào bié Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 別 (biệt)Pinyinxiào biéHán Việtgiáo biệtCấu tạo校 + 別 · giáo + biệt nghĩa thành phần: giáo + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹辨别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹辨别。