校務
giáo vụ
Hán Việt: giáo vụ · Pinyin: xiào wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 学校教育事务; 泛指学校事务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.学校教育事务。 2.泛指学校事务。
Eng
- Cihui 校務 iàowù* n. administrative affairs of a school/college; school administration