校勇 xiào yǒng · giáo dũng Hán Việt: giáo dũng · Pinyin: xiào yǒng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 勇 (dũng)Pinyinxiào yǒngHán Việtgiáo dũngCấu tạo校 + 勇 · giáo + dũng nghĩa thành phần: giáo + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 较量勇力。Tân Hoa Tự Điển 1.较量勇力。