校区

xiào qūgiáo khu

Hán Việt: giáo khu · Pinyin: xiào qū

Tổng quan

khuôn viên trường

新华 · Tân Hoa Đại lục

隸屬於學校所管轄的區域。如:「為維護行人安全,校區內嚴禁騎乘摩托車。」

Cấu tạo: 校 (giáo) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn viên trường
  • Google Alex v6 khu vực trường
  • Tần suất từ khuôn viên trường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隸屬於學校所管轄的區域。如:「為維護行人安全,校區內嚴禁騎乘摩托車。」

Eng

  • JMdict school district
  • JMdict school area
  • Cihui campus
  • Tần suất từ campus

Đức

  • Handedict Campus, Schulgelände

ja

  • JMdict 校区(こうく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域