校友

xiào yǒu giáo hữu

Hán Việt: giáo hữu · Pinyin: xiào yǒu

Tổng quan

bạn học | cựu sinh viên | cựu sinh viên nữ

Cấu tạo: (giáo) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn học | cựu sinh viên | cựu sinh viên nữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一所學校畢業的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校的师生称在本校毕业的人,有时也包括曾在本校任教职员的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校的师生称在本校毕业的人,有时也包括曾在本校任教职员的人。

Eng

  • CC-CEDICT schoolmate|alumnus|alumna
  • Cihui schoolmate; alumnus; alumna

ja

  • JMdict schoolmate|alumnus

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

学友