校名

xiào mínggiáo danh

Hán Việt: giáo danh · Pinyin: xiào míng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【校名】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "school name"]]]}]

Cấu tạo: 校 (giáo) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ school name

Eng

  • JMdict name of a school
  • Cihui school name
  • Tần suất từ school name

ja

  • JMdict 校名(こうめい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优