校聽 giáo thính Hán Việt: giáo thính Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 聽 (thính)Hán Việtgiáo thínhCấu tạo校 + 聽 · giáo + thính nghĩa thành phần: giáo + thính Nghĩa EngCihui 校聽 iàotīng* v. proof-listen; check audio material